베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phiên tòa xét xử" (1)
phiên tòa xét xử
영어
구trial, hearing
Phiên tòa xét xử đầu tiên dự kiến bắt đầu ngày 13/4.
The first trial is scheduled to begin on April 13.
관련 단어 "phiên tòa xét xử" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phiên tòa xét xử" (1)
Phiên tòa xét xử đầu tiên dự kiến bắt đầu ngày 13/4.
The first trial is scheduled to begin on April 13.
